|
1. Lãi suất tiền gửi của khách hàng cá nhân bằng đồng Việt
Nam tại MB (Có hiệu lực từ 09/07/2010)
| Kỳ hạn |
Tiết kiệm bằng đồng Việt Nam |
| Trả lãi cuối kỳ (%) |
Trả lãi trước (%) |
Trả lãi hàng tháng (%) |
Tiết kiệm rút gốc từng phần(%) |
Tiết kiệm theo thời gian thực gửi (%) |
Tiết kiệm lãi suất thả nổi kỳ hạn 12 tháng (%) |
| (tháng) |
(năm) |
(năm) |
(năm) |
(năm) |
(năm) |
(năm) |
| KKH |
0,2000 |
2,40 |
|
|
|
|
|
| 01 tháng |
0,9250 |
11,10 |
|
|
|
9,80 |
11,12 |
| 02 tháng |
0,9292 |
11,15 |
|
|
|
9,90 |
11,17 |
| 03 tháng |
0,9333 |
11,20 |
|
10,80 |
11,15 |
10,00 |
11,20 |
| 04 tháng |
|
|
|
|
|
10,10 |
|
| 05 tháng |
|
|
|
|
|
10,20 |
|
| 06 tháng |
0,9333 |
11,20 |
10,70 |
10,90 |
11,15 |
10,30 |
11,20 |
| 07 tháng |
|
|
|
|
|
10,40 |
|
| 08 tháng |
|
|
|
|
|
10,50 |
|
| 09 tháng |
0,9333 |
11,20 |
10,50 |
10,90 |
11,15 |
10,70 |
|
| 10 tháng |
|
|
|
|
|
10,80 |
|
| 11 tháng |
|
|
|
|
|
10,90 |
|
| 12 tháng |
0,9333 |
11,20 |
10,20 |
10,50 |
11,15 |
11,00 |
|
| 24 tháng |
0,9167 |
11,00 |
9,30 |
10,50 |
10,95 |
|
|
| 36 tháng |
0,9167 |
11,00 |
|
|
10,95 |
|
|
| 48 tháng |
0,9167 |
11,00 |
|
|
10,95 |
|
|
| 60 tháng |
0,9167 |
11,00 |
|
|
10,95 |
|
|
2. Lãi suất tiền gửi của khách hàng cá nhân bằng ngoại tệ tại
MB. (Có hiệu lực từ 14/05/2010)
| Kỳ hạn |
Đô la Mỹ (USD) |
|
EURO |
| Trả lãi cuối kỳ(%) |
Trả lãi hàng tháng(%) |
Trả lãi cuối kỳ (%) |
| KKH |
0,25 |
|
0,25 |
| 01 tháng |
3,35 |
|
0,90 |
| 02 tháng |
3,50 |
|
1,00 |
| 03 tháng |
3,80 |
2,59 |
1,30 |
| 06 tháng |
4,00 |
3,03 |
1,40 |
| 09 tháng |
4,10 |
3,13 |
1,45 |
| 12 tháng |
4,20 |
3,21 |
1,50 |
| 24 tháng |
4,20 |
3,37 |
1,50 |
3. Lãi suất tiền gửi ký quỹ tại MB
| Đồng Việt Nam (VNĐ) |
Đô la Mỹ (USD) |
Euro |
| 2,40% / năm |
0,25% / năm |
0,25% / năm |
4. Chứng chỉ tiền gửi lãi suất thả nổi 6+
| |
18 tháng (%/năm) |
24 tháng (%/năm) |
36 tháng (%/năm) |
| Lãi suất kỳ đầu tiên |
11,7 |
11,8 |
11,9 |
| Lãi suất các kỳ tiếp theo bằng lãi suất tiền
gửi tiết kiệm trả lãi cuối kỳ kỳ hạn 6 tháng của MB tại các thời điểm
điều chỉnh cộng biên độ |
0,2 |
0,3 |
0,4 |
|