Skip Ribbon Commands
Skip to main content

Giá vàng
Xem Giá vàng Ngày
Giá vàng ngày :
Loại tiềnGIÁ MUAGIÁ BÁN
SJC46050004620000
Vàng SJC loại 1 lượng (VNĐ/chỉ)4.500.0004.535.000
Vàng SJC loại 1 lượng (VNĐ/chỉ)4.605.0004.620.000
Vàng SJC loại 1 lượng (VNĐ/chỉ)4.580.0004.600.000
Vàng SJC loại 1 lượng (VNĐ/chỉ)4.550.0004.570.000
Vàng SJC loại 1 lượng (VNĐ/chỉ)4,530,0004,550,000
Vàng SJC loại 1 lượng (VNĐ/chỉ)4.515.0004.525.000
Vàng SJC loại 1 lượng (VNĐ/chỉ)4.527.0004.540.000
Vàng SJC loại 1 lượng (VNĐ/chỉ)4.533.0004.548.000
Vàng SJC loại 1 lượng (VNĐ/chỉ)4.545.0004.567.000
Vàng SJC loại 1 lượng (VNĐ/chỉ)4.526.0004.545.000
Vàng SJC loại 1 lượng (VNĐ/chỉ)4.535.0004.555.000
Vàng SJC loại 1 lượng (VNĐ/chỉ)4.540.0004.555.000
Vàng SJC loại 1 lượng (VNĐ/chỉ)4.535.0004.547.000
Vàng SJC loại 1 lượng (VNĐ/chỉ)4.556.0004.575.000
Vàng SJC loại 1 lượng (VNĐ/chỉ)4.555.0004.585.000
Vàng SJC loại 1 lượng (VNĐ/chỉ)4.515.0004.530.000
Vàng SJC loại 1 lượng (VNĐ/chỉ)4,520,0004,535,000
Vàng SJC loại 1 lượng (VNĐ/chỉ)4.495.0004.520.000
Vàng SJC loại 1 lượng (VNĐ/chỉ)4.455.0004.480.000
Vàng SJC loại 1 lượng (VNĐ/chỉ)4.493.0004.510.000
Vàng SJC loại 1 lượng (VNĐ/chỉ)4.490.0004.507.000
Vàng SJC loại 1 lượng (VNĐ/chỉ)4.450.0004.470.000
Vàng SJC loại 1 lượng (VNĐ/chỉ)4.340.0004.380.000
Vàng SJC loại 1 lượng (VNĐ/chỉ)4.320.0004.335.000
Vàng SJC loại 1 lượng (VNĐ/chỉ)4.325.0004.345.000
Vàng SJC loại 1 lượng (VNĐ/chỉ)4.355.0004.370.000
Vàng SJC loại 1 lượng (VNĐ/chỉ)4.362.0004.386.000
Vàng SJC loại 1 lượng (VNĐ/chỉ)4.380.0004.410.000
Vàng SJC loại 1 lượng (VNĐ/chỉ)4.400.0004.417.000
Vàng SJC loại 1 lượng (VNĐ/chỉ)4.380.0004.394.000
Vàng SJC loại 1 lượng (VNĐ/chỉ)4.380.0004.394.000
Vàng SJC loại 1 lượng (VNĐ/chỉ)4.400.0004.413.000
Vàng SJC loại 1 lượng (VNĐ/chỉ)4.390.0004.410.000
Vàng SJC loại 1 lượng (VNĐ/chỉ)4.405.0004.420.000
Vàng SJC loại 1 lượng (VNĐ/chỉ)4.405.0004.415.000
Vàng SJC loại 1 lượng (VNĐ/chỉ)4.385.0004.397.000
Vàng SJC loại 1 lượng (VNĐ/chỉ)4.360.0004.370.000
Vàng SJC loại 1 lượng (VNĐ/chỉ)4.325.0004.345.000
Vàng SJC loại 1 lượng (VNĐ/chỉ)4.360.0004.380.000
Vàng SJC loại 1 lượng (VNĐ/chỉ)4.355.0004.370.000
Vàng SJC loại 1 lượng (VNĐ/chỉ)4.325.0004.345.000
Vàng SJC loại 1 lượng (VNĐ/chỉ)4.320.0004.335.000
Vàng SJC loại 1 lượng (VNĐ/chỉ)4.340.0004.365.000
Vàng SJC loại 1 lượng (VNĐ/chỉ)4.320.0004.340.000
Vàng SJC loại 1 lượng (VNĐ/chỉ)4.315.0004.340.000
Vàng SJC loại 1 lượng (VNĐ/chỉ)4.300.0004.315.000
Vàng SJC loại 1 lượng (VNĐ/chỉ)4.290.0004.305.000
Vàng SJC loại 1 lượng (VNĐ/chỉ)4.090.0004.140.000
Vàng SJC loại 1 lượng (VNĐ/chỉ)3.950.0004.080.000
Vàng SJC loại 1 lượng (VNĐ/chỉ)4.020.0004.120.000
Vàng SJC loại 1 lượng (VNĐ/chỉ)4.100.0004.140.000
Vàng SJC loại 1 lượng (VNĐ/chỉ)4.160.0004.220.000
Vàng SJC loại 1 lượng (VNĐ/chỉ)4.180.0004.220.000
Vàng SJC loại 1 lượng (VNĐ/chỉ)4.190.0004.225.000
Vàng SJC loại 1 lượng (VNĐ/chỉ)4.250.0004.290.000
Vàng SJC loại 1 lượng (VNĐ/chỉ)4.220.0004.235.000
Vàng SJC loại 1 lượng (VNĐ/chỉ)4.225.0004.252.000
Vàng SJC loại 1 lượng (VNĐ/chỉ)4.220.0004.240.000
Vàng SJC loại 1 lượng (VNĐ/chỉ)4.215.0004.235.000
Vàng SJC loại 1 lượng (VNĐ/chỉ)4.208.0004.226.000
Vàng SJC loại 1 lượng (VNĐ/chỉ)4.130.0004.150.000
Vàng SJC loại 1 lượng (VNĐ/chỉ)4.110.0004.140.000
Vàng SJC loại 1 lượng (VNĐ/chỉ)4.125.0004.155.000
Vàng SJC loại 1 lượng (VNĐ/chỉ)4.110.0004.135.000
Vàng SJC loại 1 lượng (VNĐ/chỉ)4.115.0004.140.000
Vàng SJC loại 1 lượng (VNĐ/chỉ)4.100.0004.115.000
Vàng SJC loại 1 lượng (VNĐ/chỉ)4.060.0004.085.000
Vàng SJC loại 1 lượng (VNĐ/chỉ)4.075.0004.100.000
Vàng SJC loại 1 lượng (VNĐ/chỉ)4.045.0004.070.000
Vàng SJC loại 1 lượng (VNĐ/chỉ)4.065.0004.085.000
Vàng SJC loại 1 lượng (VNĐ/chỉ)4.060.0004.085.000
Vàng SJC loại 1 lượng (VNĐ/chỉ)4.055.0004.095.000
Vàng SJC loại 1 lượng (VNĐ/chỉ)4.070.0004.090.000
Vàng SJC loại 1 lượng (VNĐ/chỉ)4.060.0004.095.000
Vàng SJC loại 1 lượng (VNĐ/chỉ)4.090.0004.112.000
Vàng SJC loại 1 lượng (VNĐ/chỉ)4.075.0004.105.000
Vàng SJC loại 1 lượng (VNĐ/chỉ)4.030.0004.060.000
Vàng SJC loại 1 lượng (VNĐ/chỉ)4.002.0004.034.000
Vàng SJC loại 1 lượng (VNĐ/chỉ)3.970.0003.987.000
Vàng SJC loại 1 lượng (VNĐ/chỉ)3.910.0003.960.000
Vàng SJC loại 1 lượng (VNĐ/chỉ)3.895.0003.940.000
Vàng SJC loại 1 lượng (VNĐ/chỉ)3.680.0003.750.000
Vàng SJC loại 1 lượng (VNĐ/chỉ)3.645.0003.720.000
Vàng SJC loại 1 lượng (VNĐ/chỉ)3.630.0003.720.000
Vàng SJC loại 1 lượng (VNĐ/chỉ)3.745.0003.845.000
Vàng SJC loại 1 lượng (VNĐ/chỉ)3.755.0003.815.000
Vàng SJC loại 1 lượng (VNĐ/chỉ)3.720.0003.790.000
Vàng SJC loại 1 lượng (VNĐ/chỉ)3.710.0003.780.000
Vàng SJC loại 1 lượng (VNĐ/chỉ)3.725.0003.7850.000
Vàng SJC loại 1 lượng (VNĐ/chỉ)3.710.0003.770.000
Vàng SJC loại 1 lượng (VNĐ/chỉ)3.730.0003.765.000
Vàng SJC loại 1 lượng (VNĐ/chỉ)3.725.0003.755.000
Vàng SJC loại 1 lượng (VNĐ/chỉ)3.730.0003.760.000
Vàng SJC loại 1 lượng (VNĐ/chỉ)3.770.0003.820.000
Vàng SJC loại 1 lượng (VNĐ/chỉ)3.825.0003.875.000
Vàng SJC loại 1 lượng (VNĐ/chỉ)3.835.0003.870.000
Vàng SJC loại 1 lượng (VNĐ/chỉ)3.815.0003.850.000
Vàng SJC loại 1 lượng (VNĐ/chỉ)3.725.0003.765.000
Vàng SJC loại 1 lượng (VNĐ/chỉ)3.715.0003.745.000

 

Chú ý:
Giá vàng niêm yết chỉ có mục đích tham khảo và có thể thay đổi mà không thông báo trước.
Giá vàng chỉ áp dụng tại Sở Giao dịch, Chi nhánh Ba Đình, Chi nhánh Hồ Chí Minh, Chi nhánh Sài Gòn, Chi nhánh Bình Dương, Chi nhánh Đồng Nai, Chi nhánh Hải Phòng.

 

Trợ giúp
Tỷ giá
Lãi suất
Giá vàng

Biểu phí dịch vụ

Phí dịch vụ kênh liên kết
Phí dịch vụ ngân hàng điện tử
Phí dịch vụ thẻ
Phí giao dịch tài khoản, ngân quỹ

Phí dịch vụ ngân hàng điện tử
Phí dịch vụ thanh toán quốc tế
Phí dịch vụ thẻ ghi nợ nội địa dành cho KHDNPhí giao dịch tài khoản, ngân quỹ
Tài liệu và biểu mẫu

Liên kết Website