Skip Ribbon Commands
Skip to main content

Tỷ giá
Xem Tỷ giá hối đoái Ngày
Tỷ giá hối đoái ngày :
Ngoại tệTỶ GIÁ MUATỶ GIÁ BÁN
TIỀN MẶTCHUYỂN KHOẢN
1
2
3
20
42
42
123
AUD44
CAD15
CHF12
DKK10
EUR7
GBP2
HKD5
USD20.5
AUD1
CAD1
CHF
DKK
EUR
GBP
HKD
USD
AUD123
CAD123
CHF123
DKK123
EUR123
GBP123
HKD123
USD123
AUD21187.1
CAD20593.2
CHF22449.8
DKK3649.28
EUR27144.9
GBP32704
HKD2640.69
USD20815
AUD21198
CAD20457
CHF21432
DKK
EUR26532
GBP33341
HKD2583
JPY263
KHR
LAK
SEK
SGD16376
THB621
USD (Dưới 5 USD)20800
USD (USD 5 - 20)20805
USD (USD 50-100)20810
AUD20990
CAD20379
CHF21287
DKK
EUR26330
GBP33106
HKD2583
JPY261
KHR
LAK
SEK
SGD16314
THB621
USD (Dưới 5 USD)20800
USD (USD 5 - 20)20805
USD (USD 50-100)20810
AUD2082021,24521,541
CAD2039521,02521,327
CHF2144122,10422,422
DKK
EUR2654526,81327,106
GBP3316233,49733,863
HKD25852,6652,719
JPY260265.77268.65
KHR5.07795.1949
LAK2.552.62
SEK3,0903,183
SGD1631916,82417,062
THB624657.26692.03
USD (Dưới 5 USD)20800
USD (USD 5 - 20)20805
USD (USD 50-100)2081020,86020,910
AUD2104321,47321,801
CAD2043521,06721,401
CHF2140922,07122,421
DKK
EUR2651126,77927,141
GBP3314133,47633,890
HKD
JPY261266.09269.37
KHR
LAK2.572.65
SEK3,1013,200
SGD1636616,87217,136
THB621653.34688.71
Trợ giúp
Tỷ giá
Lãi suất
Giá vàng

Biểu phí dịch vụ

Phí dịch vụ kênh liên kết
Phí dịch vụ ngân hàng điện tử
Phí dịch vụ thẻ
Phí giao dịch tài khoản, ngân quỹ

Phí dịch vụ ngân hàng điện tử
Phí dịch vụ thanh toán quốc tế
Phí dịch vụ thẻ ghi nợ nội địa dành cho KHDNPhí giao dịch tài khoản, ngân quỹ
Tài liệu và biểu mẫu

Liên kết Website